new london

new london

A family visits the historic whaling port of New London.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - New London tên một thị trấnphía đông nam bang Connecticut, Hoa Kỳ, nằm gần eo biển Long Island. Vào thế kỷ 19, nơi đây từng một trung tâm săn cá voi quan trọng.

dụ sử dụng
  • (New London một thị trấn lịch sử ở bang Connecticut.)
  • (Vào những năm 1800, New London nổi tiếng với ngành công nghiệp săn cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New London" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc du lịch để chỉ địa danh cụ thể này.
    • Many tourists visit New London to see its maritime museums. (Nhiều khách du lịch đến New London để tham quan các bảo tàng hàng hải của .)
Biến thể từ gần giống
  • London (danh từ riêng): Thủ đô của Vương quốc Anh, khác với New London về vị trí địa lịch sử.
    • London is much larger than New London. (London lớn hơn nhiều so với New London.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các thị trấn cảng khác như:
    • Mystic (thị trấn lân cận cũng nổi tiếng về hàng hải).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ đặc biệt liên quan đến "New London" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong văn cảnh có thể gặp:
    • The New London area: khu vực New London.
      • The New London area has many beautiful beaches. (Khu vực New London nhiều bãi biển đẹp.)